celestial body
Định nghĩa
Danh từ: Thiên thể — chỉ bất kỳ vật thể tự nhiên nào có thể nhìn thấy trên bầu trời, bao gồm các hành tinh, ngôi sao, mặt trăng, tiểu hành tinh, sao chổi, và các vật thể khác ngoài không gian.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trăng là một thiên thể quay quanh Trái Đất.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thể để hiểu về vũ trụ.)
- (Một ngôi sao là một thiên thể phát sáng được tạo thành từ plasma.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe a celestial body": quan sát một thiên thể.
- Astronomers use telescopes to observe celestial bodies in deep space. (Các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn để quan sát các thiên thể trong không gian sâu.)
- "the classification of celestial bodies": sự phân loại các thiên thể.
- The classification of celestial bodies includes planets, dwarf planets, and asteroids. (Sự phân loại các thiên thể bao gồm hành tinh, hành tinh lùn, và tiểu hành tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Celestial (tính từ): thuộc về bầu trời hoặc thiên thể.
- The celestial sphere is an imaginary dome where celestial bodies appear to move. (Hình cầu thiên thể là một mái vòm tưởng tượng nơi các thiên thể dường như di chuyển.)
- Body (danh từ): vật thể, thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- A celestial body can be a planet, a moon, or a star. (Một thiên thể có thể là một hành tinh, một mặt trăng, hoặc một ngôi sao.)
Từ đồng nghĩa
- Astronomical object: vật thể thiên văn.
- The comet is a fascinating astronomical object. (Sao chổi là một vật thể thiên văn hấp dẫn.)
- Heavenly body: thiên thể (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The ancient Greeks believed each heavenly body was a god. (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng mỗi thiên thể là một vị thần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "celestial body"; thay vào đó, các động từ thường được kết hợp như: - "to look at a celestial body": nhìn vào một thiên thể. - He looked at the celestial body through his telescope. (Anh ấy nhìn vào thiên thể qua kính thiên văn của mình.) - "to track a celestial body": theo dõi một thiên thể. - The satellite tracks celestial bodies in orbit. (Vệ tinh theo dõi các thiên thể trên quỹ đạo.)
Thành ngữ liên quan
- "a celestial body of knowledge": một kho tàng kiến thức (nghĩa bóng, không phổ biến).
- The library is a celestial body of knowledge for scholars. (Thư viện là một thiên thể kiến thức cho các học giả.)
- "to be like a celestial body": giống như một thiên thể (so sánh ẩn dụ về sự xa xôi hoặc huyền bí).
- His love for her was like a celestial body, distant and untouchable. (Tình yêu của anh dành cho cô ấy giống như một thiên thể, xa xôi và không thể chạm tới.)